lobbying expense
Định nghĩa
Danh từ: Chi phí vận động hành lang - Chi phí phát sinh trong việc thúc đẩy hoặc đánh giá luật pháp: "Lobbying expense" dùng để chỉ các khoản tiền bỏ ra nhằm tác động đến quá trình xây dựng, thông qua hoặc sửa đổi luật pháp. Khoản chi này thường bao gồm các hoạt động như gặp gỡ quan chức, tổ chức sự kiện, hoặc thuê chuyên gia tư vấn để ủng hộ hoặc phản đối một dự luật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều khoản chi phí vận động hành lang được người nộp thuế khấu trừ.)
- (Công ty đã báo cáo một khoản chi phí vận động hành lang đáng kể cho dự luật môi trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to incur a lobbying expense": phát sinh chi phí vận động hành lang.
- The corporation incurred a large lobbying expense to oppose the tax reform. (Tập đoàn đã phát sinh một khoản chi phí vận động hành lang lớn để phản đối cải cách thuế.)
- "to deduct a lobbying expense": khấu trừ chi phí vận động hành lang (trong khai thuế).
- Under certain conditions, a lobbying expense can be deducted from taxable income. (Trong những điều kiện nhất định, chi phí vận động hành lang có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobbying (n): hành động vận động hành lang.
- Lobbying is a common practice in democratic governments. (Vận động hành lang là một hoạt động phổ biến trong các chính phủ dân chủ.)
- Lobbyist (n): người làm công tác vận động hành lang.
- A lobbyist often meets with lawmakers to discuss policy changes. (Một người vận động hành lang thường gặp gỡ các nhà lập pháp để thảo luận về các thay đổi chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Advocacy cost: chi phí vận động ủng hộ.
- Legislative expense: chi phí liên quan đến lập pháp.
Các cụm từ liên quan
- Lobbying activity: hoạt động vận động hành lang.
- The company's lobbying activity increased during the election year. (Hoạt động vận động hành lang của công ty tăng lên trong năm bầu cử.)
- Lobbying effort: nỗ lực vận động hành lang.
- The lobbying effort failed to sway the committee's decision. (Nỗ lực vận động hành lang đã thất bại trong việc thay đổi quyết định của ủy ban.)
Thành ngữ liên quan
- To pay for lobbying: trả tiền cho việc vận động hành lang.
- Many industries pay for lobbying to protect their interests. (Nhiều ngành công nghiệp trả tiền cho việc vận động hành lang để bảo vệ lợi ích của họ.)
- To engage in lobbying: tham gia vào hoạt động vận động hành lang.
- Non-profits often engage in lobbying to influence public policy. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường tham gia vào hoạt động vận động hành lang để tác động đến chính sách công.)